Dữ liệu quỹ căn thực tế

Giá thuê Vinhomes Smart City hôm nay

Không dùng một bảng giá quảng cáo cố định. Trang này tổng hợp trực tiếp từ các căn đang bật hiển thị trên website để anh/chị nhìn nhanh mặt bằng giá theo loại căn, phân khu và bảng đối chiếu chi tiết.

254căn đang chào thuê
8phân khu có dữ liệu
6loại căn đang có

Giá bên dưới là giá chào thuê/tháng, chưa gồm phí dịch vụ và các chi phí sinh hoạt khác.

Mặt bằng giá hiện tại

Giá thuê theo loại căn và phân khu

Hai bảng dưới đây dùng cùng dữ liệu với khối “Giá thuê Vinhomes Smart City hôm nay” ở trang chủ. Mỗi hàng cho biết số căn đang có và khoảng giá thấp nhất – cao nhất trong quỹ căn hiện tại.

Theo loại căn

Loại cănĐang cóKhoảng giá
Studio39 căn6–10 triệu/tháng
1 phòng ngủ16 căn7–12 triệu/tháng
1 phòng ngủ +42 căn7,5–14 triệu/tháng
2 phòng ngủ78 căn8–16,5 triệu/tháng
2 phòng ngủ +51 căn8,5–19,5 triệu/tháng
3 phòng ngủ28 căn11–18 triệu/tháng

Theo phân khu

Phân khuĐang cóKhoảng giá
Sapphire54 căn6–18 triệu/tháng
Masteri West Heights54 căn7,5–19,5 triệu/tháng
Lumière Evergreen37 căn8,5–17 triệu/tháng
The Miami27 căn7–18 triệu/tháng
The Sakura30 căn6–16 triệu/tháng
Imperia Smart City23 căn6,8–17,5 triệu/tháng
The Canopy17 căn7–14 triệu/tháng
The Tonkin12 căn8–14 triệu/tháng

Bảng giá chi tiết: phân khu × loại căn

Nhóm có từ 3 căn trở lên sẽ hiển thị khoảng giá và trung vị. Nhóm quá ít căn để đại diện cho thị trường sẽ ghi “Chưa đủ dữ liệu” thay vì suy đoán.

Dữ liệu đồng bộ tự động nhiều lần mỗi ngày
Phân khuStudio1PN1PN+2PN2PN+3PN
Sapphire54 căn6–7 trTrung vị 6,8 · n=6Chưa đủ dữ liệu8–9,5 trTrung vị 9 · n=98–12 trTrung vị 10 · n=128,5–13 trTrung vị 11 · n=1712–18 trTrung vị 15,5 · n=8
Masteri West Heights54 căn7,5–10 trTrung vị 8,5 · n=16Chưa đủ dữ liệu9,5–14 trTrung vị 11 · n=1910–16 trTrung vị 12 · n=512–19,5 trTrung vị 14,5 · n=12Chưa đủ dữ liệu
Lumière Evergreen37 cănChưa đủ dữ liệu9–12 trTrung vị 9,5 · n=5Chưa đủ dữ liệu12–16,5 trTrung vị 14 · n=2313–14,5 trTrung vị 13 · n=3Chưa đủ dữ liệu
The Miami27 cănChưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệu8–10,5 trTrung vị 10 · n=38,5–14 trTrung vị 10,2 · n=1010,5–13 trTrung vị 12 · n=311–18 trTrung vị 14 · n=9
The Sakura30 căn6–8,5 trTrung vị 6,5 · n=6Chưa đủ dữ liệu7,5–9 trTrung vị 7,5 · n=38–12 trTrung vị 11,5 · n=1111–14 trTrung vị 12,8 · n=412–16 trTrung vị 15 · n=5
Imperia Smart City23 căn6,8–8 trTrung vị 8 · n=3Chưa đủ dữ liệu7,5–10 trTrung vị 9 · n=310–14 trTrung vị 11 · n=710–15 trTrung vị 12,8 · n=8Chưa đủ dữ liệu
The Canopy17 cănChưa đủ dữ liệu8–10,5 trTrung vị 8,5 · n=4Chưa đủ dữ liệu9–14 trTrung vị 13 · n=610–11 trTrung vị 11 · n=3Chưa đủ dữ liệu
The Tonkin12 căn8–8,5 trTrung vị 8,2 · n=4Chưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệu12–14 trTrung vị 14 · n=4Chưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệu
Cách dùng: khoảng giá cho biết biên thấp – cao của quỹ căn hiện tại; trung vị phản ánh mức nằm giữa danh sách và ít bị một vài căn quá rẻ/quá đắt làm lệch. Giá chốt thực tế vẫn phụ thuộc nội thất, tầng, view, thời điểm vào ở và khả năng thương lượng.

Giá theo nội thất: phân khu × loại căn × nội thất

Chỉ hiển thị tổ hợp có từ 3 căn trở lên. Lớp dữ liệu này tách Full nội thất, Đồ Cơ bản và Nhà Nguyên Bản thay vì gộp chung.

Xem lịch sử giá theo tháng →
Phân khuLoại cănNội thấtSố mẫuKhoảng giá / trung vị
Canopy2 NgủFull nội thất412,5 tr–14 trTrung vị 13,75 tr
Imperia2 NgủFull nội thất610 tr–14 trTrung vị 11,5 tr
Imperia2 Ngủ +Full nội thất711,5 tr–15 trTrung vị 13 tr
Lumiere1 NgủNhà Nguyên Bản39,5 tr–12 trTrung vị 9,5 tr
Lumiere2 NgủFull nội thất415 tr–16,5 trTrung vị 15,25 tr
Lumiere2 NgủNhà Nguyên Bản512 tr–14 trTrung vị 12,5 tr
Lumiere2 NgủĐồ Cơ bản1412 tr–15 trTrung vị 14 tr
Masteri1 Ngủ +Full nội thất1510,5 tr–14 trTrung vị 11,5 tr
Masteri1 Ngủ +Đồ Cơ bản39,5 tr–9,5 trTrung vị 9,5 tr
Masteri2 NgủFull nội thất410 tr–16 trTrung vị 13,5 tr
Masteri2 Ngủ +Full nội thất813 tr–19,5 trTrung vị 15,5 tr
Masteri2 Ngủ +Đồ Cơ bản412 tr–12,5 trTrung vị 12,25 tr
MasteriStudioFull nội thất128 tr–10 trTrung vị 9 tr
MasteriStudioĐồ Cơ bản37,5 tr–8 trTrung vị 8 tr
Miami1 Ngủ +Full nội thất38 tr–10,5 trTrung vị 10 tr
Miami2 NgủFull nội thất412 tr–14 trTrung vị 12,25 tr
Miami2 NgủNhà Nguyên Bản39 tr–10,5 trTrung vị 10 tr
Miami2 NgủĐồ Cơ bản38,5 tr–9,5 trTrung vị 9 tr
Miami3 NgủFull nội thất712 tr–18 trTrung vị 14 tr
Sakura2 NgủFull nội thất711,5 tr–12 trTrung vị 12 tr
Sakura2 NgủNhà Nguyên Bản38 tr–9 trTrung vị 8,5 tr
Sakura2 Ngủ +Full nội thất411 tr–14 trTrung vị 12,75 tr
Sakura3 NgủFull nội thất414 tr–16 trTrung vị 15 tr
SakuraStudioFull nội thất37 tr–8,5 trTrung vị 7,5 tr
SakuraStudioNhà Nguyên Bản36 tr–6 trTrung vị 6 tr
Sapphire1 Ngủ +Full nội thất98 tr–9,5 trTrung vị 9 tr
Sapphire2 NgủFull nội thất98,5 tr–12 trTrung vị 10 tr
Sapphire2 Ngủ +Full nội thất1610 tr–13 trTrung vị 11 tr
Sapphire3 NgủFull nội thất712,5 tr–18 trTrung vị 16 tr
SapphireStudioFull nội thất56,5 tr–7 trTrung vị 7 tr
Tonkin2 NgủFull nội thất412 tr–14 trTrung vị 14 tr
TonkinStudioFull nội thất48 tr–8,5 trTrung vị 8,25 tr
Khoảng giáMức thấp nhất – cao nhất của đúng nhóm căn đang hiển thị, không phải giá niêm yết cố định.
Trung vịMức giá nằm giữa nhóm, hữu ích hơn trung bình khi có một vài căn giá bất thường.
n = số mẫuSố căn dùng để tính ô đó. n càng lớn thì mặt bằng giá càng có ý nghĩa tham khảo.

Nên dùng bảng giá này để tìm căn như thế nào?

Nếu anh/chị đã biết loại căn cần thuê, hãy nhìn bảng Theo loại căn trước để chốt ngân sách. Sau đó dùng bảng chi tiết để so sánh cùng một loại căn giữa các phân khu. Tên phân khu và loại căn trong bảng đều có liên kết sang danh sách căn thực tế để xem ảnh, diện tích và tình trạng nội thất.

Nếu ưu tiên phân khu trước, hãy chọn Sapphire, Masteri West Heights, Lumière Evergreen, The Miami… rồi nhìn các cột Studio/1PN/2PN/3PN để biết quỹ căn hiện tại đang tập trung ở phân khúc nào.

Vì sao cùng loại căn nhưng giá thuê chênh nhau?

Chênh lệch thường đến từ bốn nhóm yếu tố: phân khu và vị trí tòa, thời điểm bàn giao, chất lượng nội thấtđặc điểm riêng của căn như tầng, hướng/view, diện tích và ngày có thể vào ở. Vì vậy không nên lấy một căn rẻ nhất hoặc đắt nhất làm “giá thị trường”.

Chi phí khác ngoài tiền thuê

Giá trong bảng là tiền thuê căn hộ hàng tháng. Phí dịch vụ, phí gửi xe, điện, nước và internet được tính riêng. Xem chi tiết tại phí dịch vụ Vinhomes Smart City. Tiền cọc và kỳ thanh toán phụ thuộc thỏa thuận với từng chủ nhà.

Câu hỏi thường gặp

Số liệu trong bảng giá này lấy từ đâu?

Toàn bộ số liệu được tính từ các căn đang bật hiển thị trên timthuesmartcity.com, có đủ tòa, loại căn và giá thuê hợp lệ.

Khoảng giá và trung vị khác nhau thế nào?

Khoảng giá là mức thấp nhất đến cao nhất của nhóm. Trung vị là mức nằm giữa danh sách sau khi sắp giá tăng dần, nên ít bị một vài căn giá bất thường làm lệch.

Tại sao một số ô ghi “Chưa đủ dữ liệu”?

Nhóm có dưới 3 căn không đủ mẫu để đại diện cho mặt bằng giá. Website chủ động không hiển thị khoảng giá chi tiết cho nhóm đó để tránh gây hiểu nhầm.

Giá trong bảng đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Chưa. Đây là giá chào thuê theo tháng. Phí dịch vụ, gửi xe, điện nước và internet là các khoản riêng.

Bảng giá được cập nhật bao lâu một lần?

Kho căn được đồng bộ tự động nhiều lần trong ngày. Khi mở trang, trình duyệt tiếp tục đọc data.json mới nhất để cập nhật các con số; HTML tĩnh cũng được workflow dựng lại định kỳ để crawler nhìn thấy dữ liệu.

Xem căn cụ thể thay vì chỉ nhìn bảng giá

Mỗi căn đang hiển thị có giá thuê, diện tích, nội thất, ảnh và tình trạng vào ở.

Xem toàn bộ căn đang trống →
Chưa thấy căn nào đúng ý?Để lại nhu cầu, chúng tôi sẽ lọc quỹ căn phù hợp và liên hệ lại.
Nhờ tìm giúp căn phù hợp

Danh mục liên quan

Căn hộ StudioCăn 2 phòng ngủCăn 3 phòng ngủ

Đọc thêm trước khi thuê

So sánh giá thuê các phân khuGiá thuê studio Smart CityPhí dịch vụ Vinhomes Smart City
Nhắn Zalo tư vấn