Dữ liệu quỹ căn thực tế

Giá thuê Vinhomes Smart City hôm nay

Không dùng một bảng giá quảng cáo cố định. Trang này tổng hợp trực tiếp từ các căn đang bật hiển thị trên website để anh/chị nhìn nhanh mặt bằng giá theo loại căn, phân khu và bảng đối chiếu chi tiết.

391căn đang chào thuê
8phân khu có dữ liệu
6loại căn đang có

Giá bên dưới là giá chào thuê/tháng, chưa gồm phí dịch vụ và các chi phí sinh hoạt khác.

Mặt bằng giá hiện tại

Giá thuê theo loại căn và phân khu

Hai bảng dưới đây dùng cùng dữ liệu với khối “Giá thuê Vinhomes Smart City hôm nay” ở trang chủ. Mỗi hàng cho biết số căn đang có và khoảng giá thấp nhất – cao nhất trong quỹ căn hiện tại.

Theo loại căn

Loại cănĐang cóKhoảng giá
Studio72 căn5,5–10,5 triệu/tháng
1 phòng ngủ31 căn7–14 triệu/tháng
1 phòng ngủ +63 căn7–13 triệu/tháng
2 phòng ngủ117 căn7,5–16 triệu/tháng
2 phòng ngủ +68 căn7,5–18 triệu/tháng
3 phòng ngủ40 căn8,5–18 triệu/tháng

Theo phân khu

Phân khuĐang cóKhoảng giá
Sapphire100 căn5,5–18 triệu/tháng
Masteri West Heights66 căn7–18 triệu/tháng
Lumière Evergreen60 căn8–18 triệu/tháng
The Miami47 căn5,5–13,5 triệu/tháng
The Sakura39 căn5,8–15 triệu/tháng
Imperia Smart City33 căn7–17,5 triệu/tháng
The Canopy35 căn6–16 triệu/tháng
The Tonkin7 căn8–14,5 triệu/tháng

Bảng giá chi tiết: phân khu × loại căn

Nhóm có từ 3 căn trở lên sẽ hiển thị khoảng giá và trung vị. Nhóm quá ít căn để đại diện cho thị trường sẽ ghi “Chưa đủ dữ liệu” thay vì suy đoán.

Dữ liệu đồng bộ tự động nhiều lần mỗi ngày
Phân khuStudio1PN1PN+2PN2PN+3PN
Sapphire100 căn5,5–7,5 trTrung vị 6,8 · n=21Chưa đủ dữ liệu7–9,5 trTrung vị 8,5 · n=187,5–11 trTrung vị 9,5 · n=298–12,5 trTrung vị 11 · n=208,5–18 trTrung vị 13,5 · n=10
Masteri West Heights66 căn7–10 trTrung vị 8,5 · n=11Chưa đủ dữ liệu9–13 trTrung vị 11 · n=2512–16 trTrung vị 13 · n=1011,5–16 trTrung vị 13,5 · n=1512–18 trTrung vị 13,5 · n=5
Lumière Evergreen60 căn8–10,5 trTrung vị 8,5 · n=58–14 trTrung vị 10 · n=18Chưa đủ dữ liệu11,5–15 trTrung vị 13 · n=2612–18 trTrung vị 13,2 · n=615–17 trTrung vị 15 · n=3
The Miami47 căn5,5–7,5 trTrung vị 6 · n=8Chưa đủ dữ liệu7–9,5 trTrung vị 8,2 · n=69–13,5 trTrung vị 10,2 · n=127,5–12 trTrung vị 9,5 · n=1110–13 trTrung vị 11,5 · n=9
The Sakura39 căn5,8–8,5 trTrung vị 7 · n=13Chưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệu9–13 trTrung vị 11 · n=1510–13,5 trTrung vị 11,8 · n=411–15 trTrung vị 14 · n=5
Imperia Smart City33 căn7–7,5 trTrung vị 7,5 · n=3Chưa đủ dữ liệu8–9 trTrung vị 8,6 · n=88–12,5 trTrung vị 10,5 · n=1510–15 trTrung vị 13,5 · n=5Chưa đủ dữ liệu
The Canopy35 căn6–8,5 trTrung vị 7,5 · n=67–9 trTrung vị 8 · n=7Chưa đủ dữ liệu8–14 trTrung vị 12,5 · n=1010,5–14 trTrung vị 13 · n=512–16 trTrung vị 12,8 · n=6
The Tonkin7 căn8–8 trTrung vị 8 · n=5Chưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệuChưa đủ dữ liệu
Cách dùng: khoảng giá cho biết biên thấp – cao của quỹ căn hiện tại; trung vị phản ánh mức nằm giữa danh sách và ít bị một vài căn quá rẻ/quá đắt làm lệch. Giá chốt thực tế vẫn phụ thuộc nội thất, tầng, view, thời điểm vào ở và khả năng thương lượng.

Giá theo nội thất: phân khu × loại căn × nội thất

Chỉ hiển thị tổ hợp có từ 3 căn trở lên. Lớp dữ liệu này tách Full nội thất, Đồ Cơ bản và Nhà Nguyên Bản thay vì gộp chung.

Xem lịch sử giá theo tháng →
Phân khuLoại cănNội thấtSố mẫuKhoảng giá / trung vị
Canopy1 NgủNhà Nguyên Bản57 tr–8 trTrung vị 7,5 tr
Canopy2 NgủFull nội thất712 tr–14 trTrung vị 13 tr
Canopy2 NgủNhà Nguyên Bản38 tr–10 trTrung vị 10 tr
Canopy3 NgủNhà Nguyên Bản312 tr–12,5 trTrung vị 12 tr
CanopyStudioFull nội thất47,5 tr–8,5 trTrung vị 7,75 tr
Imperia1 Ngủ +Full nội thất38,6 tr–9 trTrung vị 9 tr
Imperia1 Ngủ +Đồ Cơ bản48 tr–8,7 trTrung vị 8,5 tr
Imperia2 NgủFull nội thất119,5 tr–12,5 trTrung vị 11 tr
Imperia2 NgủĐồ Cơ bản48 tr–9,5 trTrung vị 9,25 tr
Imperia2 Ngủ +Full nội thất313,5 tr–15 trTrung vị 13,5 tr
Lumiere1 NgủFull nội thất611,5 tr–14 trTrung vị 12 tr
Lumiere1 NgủNhà Nguyên Bản78 tr–10 trTrung vị 9,5 tr
Lumiere1 NgủĐồ Cơ bản59 tr–10 trTrung vị 10 tr
Lumiere2 NgủFull nội thất813 tr–15 trTrung vị 15 tr
Lumiere2 NgủNhà Nguyên Bản1212 tr–13 trTrung vị 12,5 tr
Lumiere2 NgủĐồ Cơ bản611,5 tr–13 trTrung vị 12 tr
Lumiere2 Ngủ +Nhà Nguyên Bản412 tr–13,5 trTrung vị 13 tr
LumiereStudioNhà Nguyên Bản48 tr–8,5 trTrung vị 8,25 tr
Masteri1 Ngủ +Full nội thất2310 tr–13 trTrung vị 11 tr
Masteri2 NgủFull nội thất1012 tr–16 trTrung vị 13 tr
Masteri2 Ngủ +Full nội thất1112 tr–16 trTrung vị 14 tr
Masteri3 NgủĐồ Cơ bản412 tr–16 trTrung vị 13,25 tr
MasteriStudioFull nội thất68 tr–10 trTrung vị 9 tr
MasteriStudioĐồ Cơ bản37 tr–7,5 trTrung vị 7,5 tr
Miami1 Ngủ +Full nội thất38,5 tr–9,5 trTrung vị 9 tr
Miami1 Ngủ +Nhà Nguyên Bản37 tr–8 trTrung vị 7 tr
Miami2 NgủFull nội thất810 tr–13,5 trTrung vị 11,5 tr
Miami2 NgủNhà Nguyên Bản39 tr–9 trTrung vị 9 tr
Miami2 Ngủ +Full nội thất49,5 tr–12 trTrung vị 11 tr
Miami2 Ngủ +Nhà Nguyên Bản57,5 tr–9 trTrung vị 8 tr
Miami3 NgủNhà Nguyên Bản610 tr–12 trTrung vị 11,25 tr
MiamiStudioNhà Nguyên Bản65,5 tr–6 trTrung vị 5,75 tr
Sakura2 NgủFull nội thất1410 tr–13 trTrung vị 11,25 tr
Sakura2 Ngủ +Full nội thất410 tr–13,5 trTrung vị 11,75 tr
Sakura3 NgủFull nội thất314 tr–15 trTrung vị 15 tr
SakuraStudioFull nội thất87 tr–8,5 trTrung vị 7,5 tr
SakuraStudioNhà Nguyên Bản35,8 tr–6 trTrung vị 6 tr
Sapphire1 Ngủ +Full nội thất158 tr–9,5 trTrung vị 8,5 tr
Sapphire2 NgủFull nội thất199 tr–11 trTrung vị 10 tr
Sapphire2 NgủNhà Nguyên Bản67,5 tr–8,5 trTrung vị 7,75 tr
Sapphire2 NgủĐồ Cơ bản48,5 tr–9,5 trTrung vị 9,25 tr
Sapphire2 Ngủ +Full nội thất1510 tr–12,5 trTrung vị 11 tr
Sapphire2 Ngủ +Nhà Nguyên Bản38 tr–9,5 trTrung vị 8,5 tr
Sapphire3 NgủFull nội thất613 tr–18 trTrung vị 16 tr
SapphireStudioFull nội thất165,8 tr–7,5 trTrung vị 7 tr
SapphireStudioNhà Nguyên Bản55,5 tr–6 trTrung vị 6 tr
Sola Park1 Ngủ +Nhà Nguyên Bản37 tr–8 trTrung vị 8 tr
TonkinStudioFull nội thất58 tr–8 trTrung vị 8 tr
Khoảng giáMức thấp nhất – cao nhất của đúng nhóm căn đang hiển thị, không phải giá niêm yết cố định.
Trung vịMức giá nằm giữa nhóm, hữu ích hơn trung bình khi có một vài căn giá bất thường.
n = số mẫuSố căn dùng để tính ô đó. n càng lớn thì mặt bằng giá càng có ý nghĩa tham khảo.

Nên dùng bảng giá này để tìm căn như thế nào?

Nếu anh/chị đã biết loại căn cần thuê, hãy nhìn bảng Theo loại căn trước để chốt ngân sách. Sau đó dùng bảng chi tiết để so sánh cùng một loại căn giữa các phân khu. Tên phân khu và loại căn trong bảng đều có liên kết sang danh sách căn thực tế để xem ảnh, diện tích và tình trạng nội thất.

Nếu ưu tiên phân khu trước, hãy chọn Sapphire, Masteri West Heights, Lumière Evergreen, The Miami… rồi nhìn các cột Studio/1PN/2PN/3PN để biết quỹ căn hiện tại đang tập trung ở phân khúc nào.

Vì sao cùng loại căn nhưng giá thuê chênh nhau?

Chênh lệch thường đến từ bốn nhóm yếu tố: phân khu và vị trí tòa, thời điểm bàn giao, chất lượng nội thất và đặc điểm riêng của căn như tầng, hướng/view, diện tích và ngày có thể vào ở. Vì vậy không nên lấy một căn rẻ nhất hoặc đắt nhất làm “giá thị trường”.

Chi phí khác ngoài tiền thuê

Giá trong bảng là tiền thuê căn hộ hàng tháng. Phí dịch vụ, phí gửi xe, điện, nước và internet được tính riêng. Xem chi tiết tại phí dịch vụ Vinhomes Smart City. Tiền cọc và kỳ thanh toán phụ thuộc thỏa thuận với từng chủ nhà.

Câu hỏi thường gặp

Số liệu trong bảng giá này lấy từ đâu?

Toàn bộ số liệu được tính từ các căn đang bật hiển thị trên timthuesmartcity.com, có đủ tòa, loại căn và giá thuê hợp lệ.

Khoảng giá và trung vị khác nhau thế nào?

Khoảng giá là mức thấp nhất đến cao nhất của nhóm. Trung vị là mức nằm giữa danh sách sau khi sắp giá tăng dần, nên ít bị một vài căn giá bất thường làm lệch.

Tại sao một số ô ghi “Chưa đủ dữ liệu”?

Nhóm có dưới 3 căn không đủ mẫu để đại diện cho mặt bằng giá. Website chủ động không hiển thị khoảng giá chi tiết cho nhóm đó để tránh gây hiểu nhầm.

Giá trong bảng đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Chưa. Đây là giá chào thuê theo tháng. Phí dịch vụ, gửi xe, điện nước và internet là các khoản riêng.

Bảng giá được cập nhật bao lâu một lần?

Kho căn được đồng bộ tự động nhiều lần trong ngày. Khi mở trang, trình duyệt tiếp tục đọc data.json mới nhất để cập nhật các con số; HTML tĩnh cũng được workflow dựng lại định kỳ để crawler nhìn thấy dữ liệu.

Xem căn cụ thể thay vì chỉ nhìn bảng giá

Mỗi căn đang hiển thị có giá thuê, diện tích, nội thất, ảnh và tình trạng vào ở.

Xem toàn bộ căn đang trống →
Chưa thấy căn nào đúng ý?Để lại nhu cầu, chúng tôi sẽ lọc quỹ căn phù hợp và liên hệ lại.
Nhờ tìm giúp căn phù hợp

Danh mục liên quan

Căn hộ StudioCăn 2 phòng ngủCăn 3 phòng ngủ

Đọc thêm trước khi thuê

So sánh giá thuê các phân khuGiá thuê studio Smart CityPhí dịch vụ Vinhomes Smart City
Nhắn Zalo tư vấn